ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giữ lời hứa" (1件)
giữ lời hứa
日本語
フ約束を守る
Ông Trump nói sẽ giữ lời hứa tặng 5.000 USD cho mỗi người dân.
トランプ氏は、国民一人あたり5,000ドルを贈るという約束を守ると述べた。
類語検索結果 "giữ lời hứa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giữ lời hứa" (2件)
Ông Trump nói sẽ giữ lời hứa tặng 5.000 USD cho mỗi người dân.
トランプ氏は、国民一人あたり5,000ドルを贈るという約束を守ると述べた。
Ông Trump nói sẽ giữ lời hứa nếu đảng Cộng hòa thắng cử.
トランプ氏は、共和党が当選すれば約束を守ると述べた。
